英文logo

Visitors: 2796565
Updated: 2017/6/19 16:50:00
顏色
  • 橘
  • 綠
  • 藍
字級
  • 小
  • 中
  • 大
:::
You are here: Home > Learning Chinese

Learning Chinese

Total 25 list items
Learning Chinese 
English Chinese Japanese Cambodia Indonesia Thai Vietnamese Chinese Pronunciation
Can I use traveler's check? 可以使用旅行支票嗎? トラベラーズチェックが使えますか? តើអាចប្រើទរាវលេរេ ស ចហចេកដែររឺទេ? Bolehkah menggunakan cek perjalanan? สามารถใช้เช็คเดินทางไหม? Có thể sử dụng séc du lịch không?
I stay in Room 203. I want to check out now. 我是203房,想現在結帳退房。 203号室です、チェックアウトお願いします。 ខ្ញុំនៅបន្ទប់203,ពេលនេះខ្ញុំចង់គិតលុយនិងសង់បន្ទប់វិញ Saya adalah kamar 203, ingin membayar dan check-out sekarang. ห้อง203 อยากจะเช็คเอาท์ตอนนี้ Tôi phòng 203, muốn thanh toán trả phòng bây giờ
The air coditioner doesn't work. 空調故障了。 エアコンが使えません ម៉ាស៊ីនត្រជាក់ខូចហើយ AC rusak. แอร์เสีย Điều hòa bị hỏng rồi
There is no hot water. 沒有熱水。 お湯がでません គ្មានទឹកក្ដៅ Tidak ada air panas. ไม่มีน้ำร้อน Không có nước nóng
The room light is burned out. 房間的燈壞了。 電気がつきません អំពូលបន្ទប់ខ្ញុំខូចហើយ Lampu kamar rusak. ไฟในห้องเสีย Đèn phòng bị hỏng rồi
Sorry,I can't open the door. 不好意思,門打不開。 すみません、ドアが開きません អត់ទោះ ទ្វារបស់ខ្ញុំមិនអាចបើកបានទេ Maaf, pintu tidak dapat dibuka. รบกวนด้วย ประตูเปิดไม่ได้ Xin lỗi, không mở được cửa
I can't lock the door. 我的門鎖不上。 私はドアをロックすることはできません。 សោរបស់ខ្ញុំមិនអាចប្រើបាន Pintu saya tidak bisa dikunci. ประตูของฉันล็อกไม่ได้ Tôi không thể khóa được cửa
I'm locked out. 我被關在門外了。 鍵がかかりません ខ្ញុំជាប់នៅខាងក្រៅហើយ Saya terkunci di luar pintu. ฉันถูกล็อกอยู่ข้างนอก Tôi bị nhốt ở ngoài cửa rồi
Please get me a taxi. 麻煩幫我叫部計程車。 タクシーを呼んでください សូមជួយហៅរថយន្ដឈ្នួលអោយខ្ញុំមួយផង Tolong bantu saya untuk memanggil taksi. รบกวนโทรเรียกแท็กซี่ให้ฉันหน่อย Phiền giúp tôi gọi taxi
Is there any message for me? 請問有沒有我的留言呢? 私宛に伝言がありましたか? សូមសួរថា តើមានសាររបស់ខ្ញុំដែររឺទេ? Numpang tanya apakah ada pesan untuk saya? ไม่ทราบว่ามีข้อความถึงฉันไหม? Xin hỏi có lời nhắn cho tôi không ?
Could I leave a message? 麻煩您幫我傳話? 伝言をお願いします សូមអ្នកជួយផ្ញើអោយខ្ញុំផង Bisakah anda membantu saya untuk menyampaikan pesan? รบกวนช่วยบอกต่อให้ฉันด้วย Phiền anh giúp tôi chuyển lời
I need to fax this. 我想發一份傳真。 これをファックスしたいのですが ខ្ញុំចង់ផ្ញើទូរសារ Saya ingin mengirim satu lembar fax. ฉันต้องการส่งแฟกซ์ Tôi muốn gửi một bản fax
I need laundry service. 我需要洗衣服。 クリーニングをお願いしたいのですが ខ្ញុំត្រូវការបោកគក់ Saya perlu mencuci baju. ฉันต้องการซักเสื้อผ้า Tôi cần giặt quần áo
Please help change the money. 請幫我換錢。 すみませんが両替してください សូមជួយផ្ដូលប្រាក់អោយខ្ញុំ Tolong bantu saya untuk menukar uang. ช่วยแลกเงินให้ฉันหน่อย Hãy giúp tôi đổi tiền
I need to mail this parcel. 我想寄包裹。 この小包みを送りたいのですが ខ្ញុំចង់ផ្ញើកញ្ចប់ឥវ៉ាន់ Saya ingin mengirim paket. ฉันต้องการส่งพัสดุ Tôi muốn gửi gói hàng
Please wake me up at 8 a.m. tomorrow morning. 請明天早上8點鐘叫我起床。 明日8時にモーニングコールをお願いします សូមដាស់ខ្ញុំអោយភ្ញាក់នៅម៉ោង៨ព្រឹកថ្ងៃស្អែកផង Tolong bangunkan saya besok jam 8 pagi. ช่วยปลุกฉันแปดโมงเช้าพรุ่งนี้ Hãy gọi tôi dậy vào 8h sáng mai
I need to deposit some valuables. 請幫我保管貴重物品。 貴重品の保管をしたいのですが សូមជួយរក្សាវត្ថុដែលមានតំលៃអោយខ្ញុំផង Tolong bantu saya menyimpan barang berharga. ขอฝากของมีค่าหน่อย Hãy giúp tôi bảo quản đồ giá trị
Please give me the key to Room 201. 請給我201號房間的鑰匙。 201号室の鍵をお願いします。 សូមអោយសោបន្ទប់លេខ២០១មកខ្ញុំ Tolong beri saya kunci kamar nomor 201. ขอกุญแจห้อง201 Hãy cho tôi chìa khóa phòng 201
When should I check out? 請問幾點退房呢? チェックアウトは何時ですか? សូមសួរថា ត្រូវប្រគល់បន្ទប់វិញនៅម៉ោងប៉ុន្មាន? Numpang tanya waktu check-out jam berapa? ไม่ทราบว่าต้องเช็คเอาท์กี่โมง? Xin hỏi mấy giờ trả phòng?
I will take the room. 我要開房。 その部屋をお願いします ខ្ញុំត្រូវការបន្ទប់ Saya ingin check-in. ฉันจะเปิดห้องพัก Tôi muốn mở phòng
Are there any cheaper rooms? 有更便宜的房間嗎? もう少し安い部屋はありますか? មានបន្ទាប់ថោកជាងនេះទេ? Apakah ada kamar yang lebih murah? มีห้องที่ถูกกว่านี้อีกไหม? Có phòng rẻ hơn không ?
How much a day? 請問住一天多少錢? 一泊いくらですか? សូមសួរថា នៅមួយថ្ងៃប៉ុន្មាន? Berapa harga kamar per hari? ไม่ทราบคืนละเท่าไหร่? Xin hỏi ở một ngày bao nhiêu tiền ?
I want to book a single room. 我想訂一間單人房。 シングルをお願いします ខ្ញុំត្រូវការកក់បន្ទប់ងាយរួលសំរាប់មនុស្សម្នាក់ Saya ingin memesan satu kamar single. ฉันจะจองห้องเดี่ยวหนึ่งห้อง Tôi muốn đặt một phòng đơn
Single room/Double room. 單人房/雙人房。 シングル/ダブル បន្ទប់សំរាប់មនុស្សម្នាក់/បន្ទប់សំរាប់មនុស្សពីរនាក់ Kamar single / kamar double. ห้องเดี่ยว / ห้องคู่ Phòng đơn/ phòng đôi
I want to book a room. 我想要訂房。 部屋を予約したいのですが ខ្ញុំត្រូវការកក់បន្ទប់ Saya ingin memesan kamar. ฉันจะจองห้องพัก Tôi muốn đặt phòng