英文logo

Visitors: 2796563
Updated: 2017/6/19 16:50:00
顏色
  • 橘
  • 綠
  • 藍
字級
  • 小
  • 中
  • 大
:::
You are here: Home > Learning Chinese

Learning Chinese

Total 129 list items
Learning Chinese 
English Chinese Japanese Cambodia Indonesia Thai Vietnamese Chinese Pronunciation
Good bye. 再見。 さようなら ជំរាបលា Sampai jumpa. ลาก่อน Tạm biệt
Where are you going? 您要上哪兒? どちらへ行かれるんですか? តើអ្នកចង់ទៅទីណា? Anda ingin pergi kemana? คุณจะไปไหน? Ông/bà đi đâu đấy?
How have you been? 您最近好嗎? いかがお過ごしですか? ថ្មីៗនេះតើអ្នកសុខសប្បាយដែររឺទេ? Bagaimana kabar anda belakangan ini? ช่วงนี้คุณสบายดีไหม? Dạo này Ông/bà có khỏe không ?
Long time no see. 好久不見。 お久しぶりです ខានជួបមុខគ្នាយូរហើយ Lama tidak berjumpa. ไม่เจอตั้งนาน Lâu lắm không gặp
How are you? 您好。 こんにちは សួស្ដី Apa kabar. สวัสดีค่ะ/ครับ Chào ông/bà
Good evening. 晚安。 おやすみなさい រាត្រីសួស្ដី Selamat malam. ราตรีสวัสดิ์ Chào buổi tối
Good morning. 早安。 おはようございます អរុណសួស Selamat pagi. สวัสดีตอนเช้า Chào buổi sáng
Could you say that again? 可以請你再重複一次嗎? もう一度言ってください តើអ្នកអាចនិយាយម្ដងទៀតបានទេ? Bisakah Anda mengatakan itu lagi? ช่วยกรุณาพูดซ้ำอีกครั้งได้ไหม? Có thể phiền anh làm lại lần nữa được không ?
Slow down a bit,please. 能再說慢一點嗎? もう少しゆっくり話してください អាចនិយាយយឺតបន្ដិចទេ? Dapatkah berbicara lebih pelan sedikit? รบกวนพูดช้าๆหน่อยได้ไหม? Có thể nói chậm lại một chút được không ?